Thông tin sản phẩm
Máy đo độ cứng để bàn Time 6101 là thiết bị chuyên nghiệp giúp kiểm tra độ cứng của nhiều loại vật liệu như thép tôi cứng, thép cán, thép hợp kim, nhôm, đồng, gang và các hợp kim chịu lực. Sản phẩm mang đến độ chính xác cao, thao tác dễ dàng và hiệu suất ổn định, là lựa chọn lý tưởng cho xưởng cơ khí và phòng thí nghiệm vật liệu.
Ưu điểm nổi bật của máy đo độ cứng để bàn Time 6101
- Tự động tải và hạ tải khi đo, giảm sai số và thao tác thủ công.
- Độ nhạy và độ chính xác cao, hoạt động ổn định, đáng tin cậy.
- Điều chỉnh lực thử sơ bộ bằng bánh xe tay, dễ thao tác.
- Chọn thời gian dừng đo linh hoạt, phù hợp với nhiều tiêu chuẩn.
- Bộ phụ kiện đầy đủ: đầu đo Rockwell, đầu đo bi, bàn đo, khối chuẩn, cân A/B/C, cờ lê và nắp chống bụi.
- Thiết kế chắc chắn, nguồn 220V 1 pha, tuân theo tiêu chuẩn ISO 6508, ASTM E-18, JIS Z2245, GB/T 230.2.
Thiết kế và kích thước
Máy đo độ cứng Time 6101 có kích thước 525 x 210 x 700 mm và trọng lượng 78kg sẽ đảm bảo độ ổn định khi đo. Bàn đo có thể chứa mẫu cao tối đa 185mm kết hợp các bàn đo phẳng lớn, phẳng vừa và hình chữ V để đo đa dạng vật liệu. Máy thiết kế gọn gàng nhưng chắc chắn giúp thao tác dễ dàng và an toàn.
Hiệu suất và thông số đo
Máy có lực thử sơ bộ 98.07N (10 kgf) và lực đo toàn phần từ 588.4N (60 kgf), 980.7N (100 kgf) đến 1471N (150 kgf). Phương pháp tải trọng tự động cho phép đang tải - giữ tải - dỡ tải với thời gian giữ tải từ 2 - 60 giây.
Máy có độ chia nhỏ nhất đạt 0.5HR sẽ đảm bảo kết quả đo chi tiết và chính xác.
Tính năng điều khiển và vận hành
Máy được điều khiển bởi bộ vi xử lý, giúp dòng tải ra ổn định và mối đo chính xác. Bảng điều khiển và màn hình LED hiển thị trực quan các thông số đo. Người dùng có thể lựa chọn chế độ đo phù hợp, điều chỉnh lực sơ bộ và thời gian giữ tải theo yêu cầu từng loại vật liệu.
Bộ phụ kiện đầy đủ
Time 6101 đi kèm bộ phụ kiện chuyên dụng bao gồm:
- 1 đầu đo kim cương Rockwell và 1 đầu đo bi φ1.588mm.
- 3 bàn đo (phẳng lớn, phẳng vừa, hình chữ V).
- 3 khối đo độ cứng Rockwell tiêu chuẩn.
- 3 quả cân A, B, C; 2 cầu chì 2A; 1 cáp nguồn.
- 4 vít điều chỉnh ngang, cờ lê lục giác trong và cờ lê thường.
- 1 nắp chống bụi và hướng dẫn sử dụng chi tiết.
Thông số kỹ thuật khác
- Lực thử sơ bộ: 98,07 N (10 kgf)
- Lực đo toàn phần: 588,4N (60 kgf), 980,7N (100 kgf), 1471N (150 kgf)
- Phương pháp tải trọng: Tự động (Đang tải/Giữ tải/Dỡ tải)
- Thời gian giữ tải: 2 - 60 giây
- Chiều cao mẫu tối đa: 185mm
- Tiêu chuẩn: ISO 6508, ASTM E-18, JIS Z2245, GB/T 230.2



